bách cước ngô công

bách cước ngô công

Bách cước ngô công mọc lan trên mặt đất trong khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài thực vật thân , thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae): "bách cước ngô công" tên gọi dân gian của một loại cây thảo mọc lan trên mặt đất, thường được biết đến với tên khoa học Glechoma hederacea (trước đây) hoặc các loài trong chi Glechoma. Loài cây này thân dài, hình tim hoa nhỏ màu tím.
    • Một vị thuốc trong y học cổ truyền: cây này thường được sử dụng trong các bài thuốc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bách cước ngô công thường mọc hoangnhững nơi ẩm ướt. (Loài cây này thường phát triển tự nhiênkhu vực độ ẩm cao.)
    • Ông lang đang hái bách cước ngô công để làm thuốc. (Thầy thuốc đông y đang thu hái loại cây này để sử dụng làm dược liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "bách cước ngô công" có thể được nhắc đến như một vị thuốc giúp thanh nhiệt, lợi tiểu.
    • Bài thuốc này vị bách cước ngô công giúp hỗ trợ tiêu hoá. (Phương thuốc chứa loại thảo dược này nhằm hỗ trợ chức năng đường tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ chân vịt: một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài cây tương tự.
  • Dây : cách gọi mô tả chung cho các loại cây thân bò sát đất.
  • Glechoma: tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây : chỉ đặc điểm thân lan của cây.
  • Thảo dược : cách gọi nhấn mạnh công dụng làm thuốc hình thái của cây.
Thành ngữ liên quan